Trang chủ › Blog › Giải pháp phát triển
Cross-Platform là gì? 3 lợi ích và các framework, loại hình tiêu biểu

Trong bối cảnh công nghệ di động và máy tính phát triển nhanh chóng, việc phát triển ứng dụng ngày càng đa dạng và phức tạp hơn. Theo đó, nhà phát triển cần xây dựng ứng dụng hoạt động trên nhiều nền tảng khác nhau (ví dụ: iOS, Android, Windows), và đây trở thành một thách thức lớn. Khái niệm "cross-platform" (đa nền tảng) ra đời như một giải pháp hữu ích cho vấn đề này. Bài viết này sẽ giải thích khái niệm cross-platform, ưu nhược điểm, các loại hình, đồng thời giới thiệu một số công cụ tiêu biểu.
1. Cross-platform là gì?
"Cross-platform" là thuật ngữ chỉ phương pháp phát triển một ứng dụng có cùng đặc tả, có thể chạy trên các nền tảng hệ điều hành (OS) khác nhau. Thay vì phát triển một phiên bản ứng dụng riêng cho từng nền tảng, cách tiếp cận này chỉ dùng một codebase duy nhất để triển khai ứng dụng trên nhiều nền tảng khác nhau. Nói đơn giản, chỉ cần viết một lần code, nhà phát triển có thể tạo ra ứng dụng chạy trên nhiều hệ điều hành và thiết bị khác nhau, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và công sức.
Đó là lý do vì sao đa nền tảng được rất nhiều nhà phát triển sử dụng ngày nay. Bên cạnh đó, việc lựa chọn đúng framework đa nền tảng cũng rất quan trọng. Vì vậy, khi cân nhắc phát triển đa nền tảng, nhà phát triển cần nắm rõ đặc điểm của từng framework để lựa chọn phương án phù hợp nhất với yêu cầu dự án.
2. 3 lợi ích của Cross-platform là gì?

2.1. Phát triển một lần, thích ứng nhiều môi trường
Khi sử dụng React Native hay Flutter, phần lớn quy trình phát triển có thể được chia sẻ chung. Cụ thể, các thành phần như truy cập cơ sở dữ liệu cơ bản, xử lý giao tiếp, thao tác dữ liệu... đều có thể được quản lý trong cùng một codebase, giúp nhà phát triển tiết kiệm công sức và thời gian khi xây dựng ứng dụng cho nhiều nền tảng khác nhau.
2.2. Giảm khối lượng công việc và chi phí phát triển
Việc sử dụng React Native hay Flutter giúp thống nhất mã nguồn. Nhờ đó, khi xử lý lỗi hoặc sự cố phát sinh sau khi phát hành ứng dụng, chỉ cần sửa một mã nguồn duy nhất là có thể giải quyết vấn đề trong nhiều trường hợp. Kết quả là khối lượng công việc sửa lỗi giảm đáng kể so với các ngôn ngữ phát triển native như Swift hay Kotlin.
Tương tự, việc cải thiện tính năng hiện có hay bổ sung tính năng mới cũng tốn ít công sức hơn so với ngôn ngữ native. Nhờ vậy, phát triển đa nền tảng trở thành lựa chọn tuyệt vời để phát triển và bảo trì ứng dụng một cách nhanh chóng, hiệu quả.
2.3. Dễ dàng tuyển dụng nhân sự phát triển
Trước đây, doanh nghiệp cần tuyển kỹ sư chuyên biệt cho từng hệ điều hành và ngôn ngữ native, đòi hỏi thời gian và nguồn lực để làm chủ các công nghệ đó. Tuy nhiên, khi áp dụng công nghệ đa nền tảng như React Native hay Flutter, phần lớn mã nguồn có thể được xây dựng bằng một ngôn ngữ duy nhất, giúp quá trình tuyển dụng kỹ sư trở nên dễ dàng hơn.
Nhờ sự thay đổi này, phát triển đa nền tảng ngày càng có giá trị như một cách sử dụng nguồn lực kỹ sư hiệu quả hơn và hợp lý hóa quy trình phát triển ứng dụng.
3. Nhược điểm của Cross-platform là gì?
3.1. Vẫn có thể phát sinh lỗi phụ thuộc OS
Như đã đề cập, lợi ích lớn nhất của cross-platform là có thể phát triển ứng dụng cho nhiều thiết bị và nền tảng khác nhau chỉ từ một môi trường phát triển duy nhất. Tuy nhiên, vẫn có thể xảy ra các vấn đề hoặc lỗi liên quan đến hệ điều hành, và để giải quyết, đôi khi cần có kiến thức về ngôn ngữ phát triển riêng phù hợp với từng hệ điều hành.
3.2. Cập nhật OS mới bị chậm trễ
Khi hệ điều hành như iOS hay Android được cập nhật, một số đặc tả cũ mà ứng dụng đang dùng có thể không còn được hỗ trợ trên phiên bản OS mới. Nói cách khác, mỗi khi iOS hay Android cập nhật, nhà phát triển buộc phải đảm bảo ứng dụng của mình vẫn hoạt động bình thường trên OS mới. Vì vậy, việc thích ứng với phiên bản OS mới nhất là yếu tố không thể thiếu trong phát triển ứng dụng.
Khi một bản cập nhật OS mới sắp ra mắt, nhà phát triển cần đánh giá mức độ ảnh hưởng đến ứng dụng của mình và cân nhắc biện pháp đối phó phù hợp. Trong khi đó, với phát triển đa nền tảng, việc hỗ trợ OS mới phụ thuộc vào việc nhà cung cấp framework đa nền tảng có cập nhật hỗ trợ OS đó hay không. Một số framework hỗ trợ ngay sau khi OS ra mắt, nhưng cũng có trường hợp chậm trễ, nên cần lưu ý điều này khi lên kế hoạch thích ứng OS mới.
3.3. Việc xác định và xử lý lỗi đôi khi không rõ ràng
Phát triển đa nền tảng cũng có nhược điểm là đôi khi việc xác định và xử lý lỗi trở nên không rõ ràng. Do mỗi hệ điều hành có hành vi và đặc tả hơi khác nhau, nếu xác định lỗi không chính xác, thời gian khắc phục sẽ tăng lên và thậm chí có thể ảnh hưởng đến các hệ điều hành khác trong cùng hệ thống.
Do đó, để xử lý lỗi liên quan đến một OS cụ thể, đôi khi cần đến sự can thiệp của kỹ sư am hiểu OS đó. Có trường hợp chỉ cần sửa mã nguồn dùng chung là giải quyết được vấn đề, nhưng cũng có trường hợp cần kỹ sư có kiến thức về OS đó can thiệp để xử lý vấn đề đặc thù riêng của nền tảng. Ngoài ra, việc quản lý ứng dụng trên nhiều nền tảng cũng có thể trở nên phức tạp hơn.
4. Các loại Cross-platform
4.1. Loại Native
Phát triển đa nền tảng loại Native tận dụng engine render sẵn có trên nền tảng OS. Loại này cho phép nhà phát triển làm việc gần như thao tác trực tiếp với phần UI native của OS, nên khá dễ sử dụng. Ngoài ra, so với các loại đa nền tảng khác, loại này còn có ưu điểm xử lý nhanh hơn.
Phát triển đa nền tảng loại Native đặc biệt phù hợp với các ứng dụng cần hiệu năng native tốc độ cao, như ứng dụng game hoạt động ngoại tuyến hoặc ứng dụng chăm sóc sức khỏe. Chọn cách tiếp cận này giúp mang lại trải nghiệm người dùng nhất quán trên các nền tảng khác nhau.
4.2. Loại Hybrid
Một dạng cross-platform loại Hybrid tiêu biểu là WebView. WebView là thành phần phần mềm chạy trên hệ điều hành di động, cung cấp chức năng hiển thị trang web bên trong ứng dụng giống như một trình duyệt. Nhờ đó, có thể nhúng nội dung web vào bên trong ứng dụng smartphone, và cách tiếp cận này thường được gọi là loại Hybrid.
Vì phần mềm dùng WebView chạy trên OS và hiển thị trang web, nên dễ dàng phát triển ứng dụng bằng các công nghệ web như HTML, CSS, JavaScript. Tuy nhiên, cách tiếp cận WebView cũng có một số hạn chế. Trước hết, do một phần chức năng phụ thuộc vào web, tốc độ xử lý có thể chậm hơn so với ứng dụng native. Ngoài ra, cũng khó có thể triển khai đầy đủ các tính năng nâng cao như ứng dụng native.
4.3. Loại Custom Renderer
Cách tiếp cận dùng engine render riêng là phương pháp sử dụng hệ thống riêng để vẽ màn hình. Phương pháp này đạt được đa nền tảng mà không phụ thuộc vào OS, chủ yếu phù hợp với phát triển game. Ưu điểm của cách tiếp cận này là có thể hoạt động bất kể OS nào, rất hữu ích để mang lại trải nghiệm nhất quán trên các nền tảng khác nhau. Đặc biệt trong phát triển game, nơi đòi hỏi khả năng kiểm soát và hiệu năng cao, engine render riêng đóng vai trò quan trọng.
5. Các framework đa nền tảng tiêu biểu
5.1. React Native

React Native là framework mã nguồn mở do Facebook (nay là Meta) phát triển. Framework này kế thừa khái niệm của "React" - framework dùng để xây dựng ứng dụng web, và sử dụng JavaScript. React Native áp dụng cơ chế gọi trực tiếp các API render native bên trong, nhờ đó có thể cung cấp giao diện người dùng (UI) tương tự như ứng dụng native.
Khi dùng React Native, kỹ sư quen thuộc với React hoặc JavaScript có thể dễ dàng tham gia dù chưa có kinh nghiệm phát triển native. Đó là vì React Native cung cấp phương pháp phát triển ứng dụng đa nền tảng dựa trên nền tảng công nghệ web. React Native đã được nhiều tập đoàn lớn áp dụng như Instagram và Facebook thuộc Meta, hay Skype của Microsoft, chứng minh độ tin cậy và hiệu năng của nó.
Nếu muốn tìm hiểu thêm về React Native, vui lòng tham khảo liên kết sau: https://miichisoft.com/flutter-react-native-which-should-you-choose/
5.2. Flutter

Flutter là framework đa nền tảng mã nguồn mở do Google phát triển. Flutter sử dụng "Dart" - ngôn ngữ lập trình cũng do Google phát triển, ra đời năm 2011 như một ngôn ngữ phát triển web nhằm khắc phục các hạn chế của JavaScript. Tuy nhiên, Dart không chỉ dùng cho ứng dụng web mà còn có thể dùng để phát triển ứng dụng server và desktop.
Một đặc điểm của Flutter là mô hình UI riêng. Nhờ mô hình UI riêng này, có thể dễ dàng tạo ra thiết kế UI chung không phụ thuộc vào nền tảng. Ngoài ra, Flutter còn cung cấp sẵn nhiều bộ UI tiêu chuẩn cho Android và iOS, giúp nhà phát triển có nhiều tự do hơn trong thiết kế UI. Flutter sử dụng các thành phần UI gọi là widget, kết hợp chúng lại để xây dựng giao diện ứng dụng, nhờ đó mang lại trải nghiệm người dùng nhất quán và chất lượng cao.
Flutter giúp việc phát triển đa nền tảng trở nên dễ dàng, cho phép phát triển ứng dụng Android và iOS chỉ từ một codebase duy nhất, vì vậy được rất nhiều nhà phát triển ủng hộ.
Nếu muốn tìm hiểu thêm về React Native, vui lòng tham khảo liên kết sau: https://miichisoft.com/flutter-react-native-which-should-you-choose/
5.3. Xamarin

Xamarin là framework mã nguồn mở do Microsoft cung cấp, là công cụ tận dụng môi trường .NET Framework để xây dựng nhiều loại ứng dụng độc lập với thiết bị và hệ điều hành.
Xamarin cho phép viết các xử lý API native bằng **C#** - ngôn ngữ lập trình do Microsoft phát triển, nhờ đó có thể triển khai các tính năng gần tương đương ứng dụng native một cách tương đối dễ dàng.
Xamarin đã được sử dụng trong nhiều dự án, trong đó có ứng dụng của chương trình NHK Kohaku Uta Gassen tại Nhật Bản, ứng dụng truy vết tiếp xúc COVID-19, và cả Nintendo Switch Online. Các dự án này đã dùng Xamarin để chia sẻ ứng dụng giữa các nền tảng khác nhau và phát triển hiệu quả, là ví dụ điển hình cho thấy sức mạnh và tính linh hoạt của Xamarin.
5.4. Unity

Unity là nền tảng chuyên dụng cho phát triển game, do Unity Technologies cung cấp. Nền tảng này chủ yếu sử dụng ngôn ngữ lập trình "C#", và phần lớn công việc phát triển game được thực hiện dựa trên ngôn ngữ này. Ban đầu được phát triển cho Mac, nhưng hiện nay Unity đã hỗ trợ nhiều nền tảng khác nhau như Windows, iOS, Android, và có thể triển khai cả trên các thiết bị game như Nintendo Switch, PlayStation 4.
Một đặc điểm của Unity là cung cấp đầy đủ các tính năng phát triển game, từ vẽ đồ họa 3D đến phát âm thanh. Ngoài ra, Unity còn có "Asset Store" nơi nhà phát triển có thể mua các thành phần chương trình và tài nguyên do người dùng khác tạo ra khi tự sản xuất mô hình 3D hay âm nhạc, giúp nâng cao hiệu quả phát triển.
Hơn nữa, Unity còn phù hợp để phát triển nội dung ứng dụng các công nghệ mới như VR (thực tế ảo) và AR (thực tế tăng cường). Vì vậy, nhiều tựa game nổi tiếng như Pokemon Go, Dragon Quest VIII, Shironeko Project đều sử dụng Unity. Unity hỗ trợ triển khai trên nhiều nền tảng và mang lại trải nghiệm game phong phú, trở thành công cụ mạnh mẽ cho các nhà phát triển và nhà sáng tạo game.
6. Tổng kết
Phát triển cross-platform là phương pháp hiệu quả để triển khai ứng dụng trên nhiều nền tảng khác nhau, đồng thời giảm công sức và chi phí phát triển. Khi cần phát triển ứng dụng hoạt động trên nhiều thiết bị và hệ điều hành khác nhau, đa nền tảng là lựa chọn rất hữu ích. Công cụ và cách tiếp cận cần được lựa chọn phù hợp với yêu cầu và mục tiêu của dự án.
Miichisoft là công ty công nghệ được thành lập năm 2018, được công nhận là một trong những đơn vị tiên phong hàng đầu trong lĩnh vực phát triển đa nền tảng. Chúng tôi đã xây dựng được vị thế vững chắc trên thị trường quốc tế, tự hào sở hữu đội ngũ nhân sự IT giàu chuyên môn, và đã dẫn dắt thành công nhiều dự án.
Chúng tôi xin chân thành cảm ơn sự quan tâm của quý vị đối với phát triển cross-platform. Miichisoft cung cấp tư vấn miễn phí về phát triển đa nền tảng, quý vị có thể liên hệ thoải mái với bất kỳ câu hỏi hoặc dự án nào. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẽ hỗ trợ quý vị tìm ra giải pháp tối ưu nhất. Rất mong nhận được liên hệ từ quý vị.




