Trang chủ › Blog › Giải pháp phát triển
Web App, Hybrid App Hay Native App: Nên Chọn Loại Nào?
Quy mô thị trường phát triển ứng dụng di động toàn cầu đã đạt 10 tỷ USD vào năm 2021 và dự kiến đạt 41 tỷ USD vào năm 2030, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) 21% trong giai đoạn dự báo 2022-2030.
Vì có rất nhiều ứng dụng được phát hành mỗi năm, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa web app, hybrid app và native app là điều thiết yếu.

1. Khái Niệm Và Sự Khác Biệt Giữa Web App, Hybrid App Và Native App
- Web app là các website có thiết kế responsive, do đó không cần cài đặt từ app store lên thiết bị. Thay vào đó, bạn truy cập qua trình duyệt từ máy tính hoặc điện thoại.
- Native app được phát triển riêng cho một nền tảng duy nhất. Vì vậy, chúng chạy nhanh và mang lại hiệu năng vượt trội. Chúng có thể tải về từ các app store khác nhau nhưng không thể truy cập qua trình duyệt. Do đó, khả năng tái sử dụng code của native app là tối thiểu.
- Việc phát triển hybrid app kết hợp kỹ thuật của cả web app và native app. Loại ứng dụng này có thể tải về thiết bị di động và cũng có thể truy cập qua trình duyệt. Tuy hiệu năng không bằng native app, nhưng lại hoạt động tốt hơn website responsive.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu sâu về sự khác biệt giữa web app, hybrid app và native app.
2. Web Application Là Gì
Web application là một website có thiết kế responsive, có thể truy cập bằng trình duyệt trên máy tính hoặc di động. Do sự phổ biến của điện thoại di động, khoảng 94% khách truy cập đánh giá một web application dựa trên việc nó có thân thiện với thiết bị di động hay không.
Web application có chi phí thấp hơn so với mobile application. Việc xây dựng và bảo trì cũng không quá phức tạp. Các doanh nghiệp hoạt động trong giới hạn ngân sách thường ưu tiên web application vì chi phí sản xuất tối thiểu. Cách xây dựng web application khác biệt đáng kể, và việc kiểm thử web app cũng khác nhiều so với kiểm thử mobile app.
3. Mobile Application Là Gì
Có hai loại mobile app.
Native app: Native app được thiết kế để chạy trên một hệ điều hành cụ thể. Do đó, có native app riêng cho Android, và native app riêng cho iOS và Windows. Một native app dành cho Android không thể dùng trên iOS hay Windows, và ngược lại cũng vậy. WhatsApp và Spotify là hai trong số những native app phổ biến nhất.
Hybrid app: Hybrid app kết hợp cả tính năng native lẫn kỹ thuật xây dựng web app. Các nhà phát triển thường ưa chuộng loại ứng dụng này vì tính linh hoạt, cho phép tái sử dụng code trên nhiều nền tảng và hệ điều hành khác nhau mà hầu như không cần thay đổi script. Instagram và Evernote là những hybrid application rất hiệu quả.
4. Web App vs. Hybrid App vs. Native App
Cuộc tranh luận web app vs. hybrid app vs. native app giúp chúng ta xem xét chủ đề này một cách chi tiết. Biểu đồ dưới đây cho thấy sự khác biệt giữa web application, hybrid application và native app.

5. Kiểm Thử Mobile Application – Web App vs. Hybrid App vs. Native App
Kiểm thử mobile application là vô cùng quan trọng. Trước sự cạnh tranh khốc liệt giữa các sản phẩm, cần đảm bảo ứng dụng nhanh và đáng tin cậy.
Các hạng mục kiểm thử mobile app sau đây áp dụng chung cho mọi ứng dụng. Các nền tảng như LambdaTest cung cấp cho khách hàng bộ công cụ kiểm thử ứng dụng đầy đủ. Sử dụng LambdaTest, bạn có thể đẩy nhanh tốc độ kiểm thử mobile app trên nền tảng này.
Với LambdaTest, bạn có thể chạy kiểm thử trên đám mây cho thiết bị di động bằng emulator và simulator cho mobile app. Việc sử dụng emulator và simulator trên nhiều thiết bị khác nhau giúp bạn chạy kiểm thử và phát hiện lỗi sớm trong chu kỳ phát triển. Nhờ đó, bạn có thể thay thế phòng lab thiết bị nội bộ tốn kém bằng emulator và simulator cho mobile app, đáp ứng mọi nhu cầu kiểm thử trình duyệt thủ công lẫn tự động.
- Kiểm thử chức năng: Kiểm thử chức năng kiểm tra xem ứng dụng có hoạt động đúng hay không. Kết quả chỉ có hai khả năng: "đạt" nếu ứng dụng hoạt động đúng, và "không đạt" nếu không.
- Kiểm thử hiệu năng: Kiểm thử hiệu năng xác nhận ứng dụng có thể hoạt động tốt trong nhiều điều kiện khác nhau. Nó kiểm tra các yếu tố như tốc độ, khả năng mở rộng và độ ổn định của ứng dụng. Theo khảo sát, 85% người dùng kỳ vọng thiết bị di động tải trang web nhanh hơn máy tính để bàn. Đội ngũ kỹ thuật sẽ xác nhận tiêu chuẩn này được đáp ứng trong quá trình kiểm thử hiệu năng.
- Kiểm thử khả năng sử dụng: Trong kiểm thử khả năng sử dụng, đội ngũ phát triển quan sát cách ứng dụng hoạt động khi người dùng sử dụng nó. Một phiên bản beta của ứng dụng được phát hành để tiến hành kiểm thử khả năng sử dụng.
- Kiểm thử khả năng tương thích kiểm tra mức độ tương thích của ứng dụng trên các điều kiện phần mềm, phần cứng và mạng khác nhau.
- Kiểm thử bản địa hóa: Kiểm thử bản địa hóa được thực hiện để xác nhận ứng dụng hoạt động đúng và đầy đủ tại một khu vực cụ thể.
6. Tổng Kết

Web application là một website responsive có thể truy cập qua trình duyệt. Người dùng không cần tải web application riêng về thiết bị, nhưng vẫn ưa thích giao diện thân thiện với di động. Native app được xây dựng để chạy trên một hệ điều hành cụ thể. Hybrid application kết hợp tính năng của native app và web app, nhưng vẫn có thể tải về từ app store.
Web app cho trình duyệt máy tính và di động được phát triển bằng Ruby on Rails, Django và AngularJS. Selenium là công cụ phổ biến nhất để kiểm thử các ứng dụng này. LambdaTest là nền tảng cho phép người dùng truy cập hơn 2.000 trình duyệt web để kiểm thử web app theo thời gian thực. Đây là giải pháp rẻ hơn, nhanh hơn và dễ bảo trì.
Native app và hybrid app được xây dựng bằng các framework như React Native, Flutter và Xamarin. Appium và Espresso là những công cụ phổ biến để kiểm thử mobile app. Native app được xây dựng riêng biệt cho một nền tảng cụ thể, trong khi hybrid mobile application áp dụng kỹ thuật lập trình của cả web app lẫn native app.
Native app mang lại hiệu năng mạnh mẽ và vượt trội nhất, nhưng do hạn chế về nền tảng ở mức tối thiểu, hybrid application lại có thể tiếp cận đối tượng mục tiêu rộng hơn.
Web app vs. hybrid app vs. native app được xem xét dựa trên các tiêu chí như hiệu năng, chi phí sản xuất, thời gian và quy trình kiểm thử. Tuy nhiên, có một số bài kiểm thử áp dụng chung cho mọi loại ứng dụng. Các bài kiểm thử này được thực hiện theo từng giai đoạn để đảm bảo ứng dụng sẵn sàng phục vụ người dùng cuối.




