Trang chủ › Blog › Công nghệ tiên tiến & Xu hướng IT
Điện Toán Đám Mây Là Gì? Giải Thích Lợi Ích Và Cách Triển Khai Chiến Lược
Điện toán đám mây (Cloud Computing) đã phát triển nhanh chóng trong vài năm trở lại đây. Bài viết này sẽ giải thích điện toán đám mây là gì, những lợi ích của nó và cách triển khai chiến lược đám mây. Hãy bắt đầu nào!
1. Điện toán đám mây là gì
Điện toán đám mây là việc cung cấp các dịch vụ điện toán — máy chủ, lưu trữ, cơ sở dữ liệu, mạng, phần mềm, phân tích, trí tuệ nhân tạo... — qua Internet ("đám mây"), nhằm mang lại khả năng đổi mới nhanh hơn, nguồn lực linh hoạt hơn và lợi thế kinh tế theo quy mô.
2. Lịch sử điện toán đám mây
Thuật ngữ "điện toán đám mây" xuất hiện vào đầu những năm 2000, nhưng khái niệm điện toán dưới dạng dịch vụ đã có từ trước đó rất lâu.
Các dịch vụ "chia sẻ thời gian" (time-sharing) kiểu này gần như đã bị thay thế khi máy tính cá nhân (PC) trở nên phổ biến, giúp việc sở hữu máy tính trở nên dễ dàng hơn, và sau đó là sự trỗi dậy của các trung tâm dữ liệu cho phép doanh nghiệp lưu trữ khối lượng dữ liệu khổng lồ.
Tuy nhiên, khái niệm "thuê" quyền truy cập vào năng lực tính toán đã nhiều lần trở lại thông qua các nhà cung cấp dịch vụ ứng dụng, điện toán tiện ích (utility computing) và điện toán lưới (grid computing) vào cuối những năm 1990 và đầu những năm 2000. Sau đó, điện toán đám mây ra đời và thực sự bén rễ nhờ sự xuất hiện của Software as a Service cùng các nhà cung cấp điện toán đám mây quy mô siêu lớn như Amazon Web Services.
3. Các loại dịch vụ đám mây chính
Điện toán đám mây có nhiều loại khác nhau, mỗi loại nhằm giải quyết những vấn đề riêng. Về cơ bản, có thể chia thành 3 loại chính.
- IaaS (Infrastructure as a Service): Hạ tầng dưới dạng dịch vụ
Định nghĩa chính thức của IaaS như sau: IaaS (Infrastructure as a Service) cung cấp máy tính, bộ nhớ, lưu trữ, mạng, hệ điều hành và các phần mềm liên quan như cơ sở dữ liệu dưới dạng dịch vụ đám mây, thay thế cho hạ tầng trung tâm dữ liệu on-premise truyền thống.
Nói đơn giản, IaaS về cơ bản là một máy chủ ảo mà khách hàng thuê từ một công ty khác sở hữu trung tâm dữ liệu. Về bản chất, IaaS ưu tiên "quyền truy cập" hơn là "quyền sở hữu".
Giải pháp này cho phép người dùng cuối linh hoạt lưu trữ các ứng dụng tùy chỉnh hoặc phần mềm tiêu chuẩn, đồng thời cũng cung cấp các trung tâm dữ liệu chung cho mục đích lưu trữ.
IaaS có thể được triển khai theo một trong ba mô hình dịch vụ do Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST) định nghĩa.
- PaaS (Platform as a Service): Nền tảng dưới dạng dịch vụ
PaaS là viết tắt của Platform as a Service Provider — một nền tảng trực tuyến cho phép cá nhân và doanh nghiệp phát triển, quản lý và tối ưu ứng dụng mà không cần mua hạ tầng nền tảng.
Khách hàng có thể triển khai PaaS theo một trong ba mô hình triển khai đám mây do Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST) định nghĩa.
SaaS là mô hình triển khai phần mềm, trong đó nhà cung cấp bên thứ ba xây dựng ứng dụng trên hạ tầng đám mây và cung cấp cho khách hàng qua Internet.
Vì vậy, thay vì phải cài đặt lên máy cục bộ như phần mềm truyền thống, bạn có thể truy cập phần mềm từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối Internet và trình duyệt web.
Khách hàng có thể triển khai SaaS theo một trong ba mô hình khác nhau do Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST) định nghĩa.
Và loại thứ tư đang nhanh chóng trở nên phổ biến.
4. Lợi ích của điện toán đám mây
4.1 Chi phí thấp
Một trong những điểm hấp dẫn thường được nhắc đến của các dịch vụ dựa trên đám mây là chi phí thấp, và trong nhiều trường hợp điều này là đúng. Các doanh nghiệp đang cân nhắc đầu tư vào SaaS (phần mềm dưới dạng dịch vụ) có thể giảm chi phí và kỳ vọng lợi tức cao nhờ mô hình trả phí theo mức sử dụng tiêu chuẩn, vì không phải trả tiền cho những gì mình không dùng đến.
Đối với hạ tầng, tùy theo yêu cầu kinh doanh của khách hàng mà mọi thứ có thể phức tạp hơn một chút. PaaS (Platform as a Service) và IaaS (Infrastructure as a Service) có thể mang lại hiệu quả chi phí cao cho nhiều doanh nghiệp lớn có nhu cầu toàn diện hơn, đôi khi giúp họ tránh được các khoản chi phí phần mềm, bản quyền và cài đặt đắt đỏ.
Ngược lại, đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, chi phí này có thể cao hơn so với việc tự thiết lập máy chủ cục bộ. Vì vậy, giải pháp SaaS dựa trên đám mây thường phù hợp hơn với doanh nghiệp vừa và nhỏ.
4.2 Tính linh hoạt và khả năng mở rộng
Việc sử dụng nhà cung cấp đám mây thay vì máy chủ cục bộ mang lại cho doanh nghiệp sự linh hoạt đáng kể. Khi nhu cầu kinh doanh thay đổi, dịch vụ đám mây có thể đáp ứng theo, phù hợp với mức sử dụng và hoạt động ngày càng tăng khi doanh nghiệp phát triển.
Ứng dụng và dịch vụ dựa trên đám mây có thể được mua theo nhu cầu và tính phí theo mức sử dụng, nên doanh nghiệp không bị ràng buộc vào những khoản đầu tư đắt đỏ mà sau này có thể không còn phù hợp với mục đích sử dụng.
Hơn nữa, điện toán đám mây có khả năng mở rộng đáng kể, và có thể mở rộng theo cả hai chiều. Nếu nhu cầu thay đổi lớn trong năm, bạn có thể điều chỉnh chi phí điện toán đám mây tương ứng — ví dụ, bạn chỉ cần trả phí cho lượng dữ liệu lưu trữ cần thiết tại từng thời điểm cụ thể.
4.3 Quản lý dữ liệu
Chi phí trung bình cho một vụ rò rỉ dữ liệu được ước tính vào khoảng 3,12 triệu bảng Anh, đây là một trong những mối lo ngại lớn nhất đối với doanh nghiệp.
Nếu toàn bộ dữ liệu quan trọng được lưu trữ cục bộ, việc mất dữ liệu do sự cố phần cứng, sai sót của con người hay tấn công mạng có thể khiến doanh nghiệp rơi vào tình thế thực sự khó khăn. Máy chủ dựa trên đám mây tập trung quản lý toàn bộ dữ liệu và giúp dễ dàng truy cập từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối Internet.
Vì vậy, điện toán đám mây ngày nay được sử dụng phổ biến không chỉ như giải pháp sao lưu để bảo vệ dữ liệu an toàn, mà còn như một phương án lưu trữ dữ liệu thông thường. Việc đặt bản sao lưu ở nơi tách biệt và không kết nối mạng cũng giúp đảm bảo rằng, ngay cả khi bị tấn công bởi ransomware, mã độc cũng không thể truy cập vào dữ liệu sao lưu.
4.4 Cộng tác hiệu quả hơn
Dịch vụ điện toán đám mây rất hiệu quả trong việc thúc đẩy cộng tác. Vì toàn bộ tệp và tài liệu được lưu trữ tại một nơi duy nhất, các thành viên trong nhóm có thể cùng xem và chỉnh sửa cùng một thông tin. Lịch sử chỉnh sửa và cập nhật cũng được lưu lại, giúp dễ dàng theo dõi những gì đang diễn ra, tránh nhầm lẫn khi có nhiều phiên bản khác nhau của cùng một tệp.
Với dịch vụ đám mây, bạn có thể cộng tác không chỉ với các nhóm nội bộ mà còn với khách hàng, đối tác và nhà cung cấp thông qua các kênh bảo mật được mã hóa toàn trình (end-to-end).
5. Nhược điểm của điện toán đám mây
5.1 Bảo mật và quyền riêng tư
Các doanh nghiệp chuyển sang đám mây thường lo ngại về vấn đề bảo mật dữ liệu nhạy cảm của công ty và khách hàng. Vậy chúng ta nên nghĩ gì khi có tới 66% chuyên gia IT cho rằng bảo mật là rào cản lớn đối với việc áp dụng đám mây?
Tuy nhiên, các nhà cung cấp đám mây công cộng lại đầu tư vào bảo mật nhiều hơn hẳn so với một doanh nghiệp hay cơ quan chính phủ đơn lẻ. Ví dụ, Microsoft đầu tư 1 tỷ USD mỗi năm cho bảo mật an ninh mạng trên nền tảng Azure Cloud, và đã thành công trong việc phòng thủ trước 7 nghìn tỷ mối đe dọa mạng mỗi ngày. Amazon và Google cũng đầu tư tương tự để bảo vệ an toàn dữ liệu của cá nhân và doanh nghiệp. Do đó, việc chuyển sang đám mây không làm giảm mà còn nâng cao tính bảo mật.
5.2 Khóa chặt nhà cung cấp (Vendor Lock-In)
Vấn đề khóa chặt nhà cung cấp (vendor lock-in) vẫn là mối lo ngại lớn với nhiều doanh nghiệp. Các nhà sáng lập lo lắng rằng nếu chuyển toàn bộ hệ thống lên đám mây, công ty sẽ bị ràng buộc vào một nhà cung cấp duy nhất. Đây là vấn đề đáng quan tâm, đặc biệt khi chi phí dịch vụ đám mây trên toàn cầu đang liên tục giảm. Nhà sáng lập Amazon, Jeff Bezos, thậm chí đã đưa ra "định luật Bezos": chi phí điện toán đám mây giảm một nửa sau mỗi 18 tháng.
Áp dụng giải pháp đa đám mây (multi-cloud) là cách hiệu quả để giải quyết vấn đề này. Việc lưu trữ hệ thống trên nhiều nền tảng đám mây khác nhau sẽ giúp việc chuyển đổi giữa các nhà cung cấp dịch vụ trở nên dễ dàng hơn.
5.3 ROI
Mối lo ngại về chi phí có thể được chia thành một số nhóm: "triển khai", "cấu trúc" và "ROI". Chi phí triển khai đám mây luôn đi kèm với bất kỳ công nghệ nào, nên chúng ta sẽ không đi sâu vào đây.
Điểm khác biệt nằm ở cấu trúc chi phí trong suốt vòng đời của các giải pháp này. Công nghệ on-premise thường yêu cầu một khoản đầu tư ban đầu lớn, trong khi mô hình SaaS dựa trên chi phí định kỳ. Đây không phải là vấn đề, mà chỉ đơn giản là một sự khác biệt cần chuẩn bị trước. Tuy nhiên, các chi phí "ẩn" liên quan đến công nghệ on-premise (như bảo trì, nâng cấp) sẽ biến mất khi dùng đám mây. Việc loại bỏ chi phí vốn đồng nghĩa với việc điện toán đám mây thường rẻ hơn về lâu dài.
ROI phụ thuộc vào cách bạn xây dựng chiến lược đám mây, cũng như việc bạn có một luận điểm kinh doanh vững chắc cho quyết định đó hay không. Nhưng nếu có, ROI từ khoản đầu tư vào đám mây sẽ trở thành hiện thực.
6. Triển khai chiến lược đám mây
Chúng tôi cũng đã tổng hợp 6 giai đoạn cần thiết để triển khai chiến lược đám mây.
6.1 Thực hiện đánh giá
Ở giai đoạn này, bạn đánh giá tác động của việc triển khai chiến lược trên 3 khía cạnh: chi phí, kiến trúc và mức độ an toàn. Việc nhờ đến sự hỗ trợ của chuyên gia trong quá trình đánh giá là rất quan trọng. Nếu kết quả cho thấy doanh nghiệp của bạn có thể dễ dàng chuyển sang đám mây, hãy tiến đến bước tiếp theo.
6.2 Xác thực khái niệm
Ở giai đoạn này, bạn xây dựng chiến lược đám mây trong nội bộ tổ chức và triển khai thử nghiệm. Hãy dành thời gian giới thiệu cho đội ngũ và xây dựng sự ủng hộ trong nội bộ.
6.3 Di chuyển dữ liệu
Sử dụng các tùy chọn lưu trữ sẵn có để tìm ra phương án an toàn nhất trong phạm vi ngân sách. Sau khi xác nhận dữ liệu không có vấn đề gì, hãy di chuyển dữ liệu lên đám mây.
6.4 Di chuyển ứng dụng
Việc di chuyển ứng dụng đòi hỏi lựa chọn hình thức di chuyển phù hợp với tổ chức của bạn. Đó có thể là chiến lược chuyển toàn bộ lên máy chủ đám mây, hoặc phương pháp lai (hybrid), trong đó một số chức năng được chuyển lên đám mây còn các chức năng khác vẫn giữ lại trên máy chủ của tổ chức.
6.5 Tận dụng đám mây
Ở giai đoạn này, bạn sử dụng các công cụ do nền tảng đám mây cung cấp để tự động mở rộng chức năng. Máy chủ đám mây có tính đàn hồi và khả năng mở rộng cao, cần được tận dụng để tối đa hóa lợi ích cho tổ chức.
6.6 Tối ưu hóa
Ở giai đoạn này, bạn điều chỉnh và tối ưu hệ thống để tận dụng tốt nhất các nguồn lực sẵn có, theo dõi hiệu năng để phát hiện sớm bất thường, đồng thời thiết kế lại những phần mà quá trình chuyển đổi lên đám mây chưa hoạt động đúng như kỳ vọng.
7. Các câu hỏi thường gặp về điện toán đám mây (FAQ)
7.1. Công nghệ điện toán đám mây được quản lý như thế nào?
Hệ thống đám mây được quản lý bởi một máy chủ trung tâm. Mục đích của máy chủ này là quản lý lưu lượng và yêu cầu của client, đảm bảo mọi thứ vận hành trơn tru. Máy chủ này tuân theo một tập hợp quy tắc gọi là giao thức (protocol) và sử dụng một loại phần mềm đặc biệt gọi là middleware. Middleware cho phép các máy tính kết nối trong mạng giao tiếp với nhau.
7.2. Cách thức hoạt động của điện toán đám mây
Để hiểu cách đám mây hoạt động, bạn có thể hình dung nó gồm hai phần: front-end và back-end. Hai phần này kết nối với nhau qua mạng (thường là Internet). Front-end là phía người dùng hoặc client sử dụng máy tính. Back-end là phần "đám mây" của hệ thống.
7.3. Các loại điện toán đám mây
Điện toán đám mây có nhiều ý nghĩa khác nhau, nhưng dịch vụ đám mây có 3 nhóm chính: Software as a Service (SaaS) như Microsoft 365, Platform as a Service (PaaS) như salesforce.com, và Infrastructure as a Service (IaaS) như Rackspace — có thể bạn đã từng nghe qua hoặc đang sử dụng những dịch vụ này.
8. Lời kết
Nếu doanh nghiệp đánh giá đúng rủi ro, cấu hình nền tảng chính xác và luôn có tầm nhìn bao quát toàn bộ hệ thống, thì khi một mối đe dọa không thể tránh khỏi xuất hiện, doanh nghiệp có thể nhanh chóng xác định và giảm thiểu rủi ro, từ đó giảm đáng kể tác động đến hoạt động kinh doanh.
Nếu quý vị đang cân nhắc chuyển sang đám mây và muốn tìm hiểu thêm về các giải pháp bảo mật cần thiết để giảm thiểu rủi ro, hãy liên hệ với các chuyên gia của chúng tôi.
Liên hệ: sales@miichisoft.com





